
| Phân loại | loại | Đặc điểm | Chất nhũ hóa thông thường và ứng dụng |
| Bản chất ion | anion | Có xu hướng gây khó chịu hơn, thường kết hợp với chất nhũ hóa không chứa ion để tạo ra công thức dịu nhẹ hơn. | Natri Stearate, Natri Lauryl Sulfate (SLS) Được sử dụng trong sữa rửa mặt, kem, nước thơm |
| Cation | Liên kết với keratin trên bề mặt da, có thể nâng cao hiệu quả của sản phẩm nhưng có thể gây kích ứng. | Cetyltrimethylamoni clorua (CTAC), Benzalkonium clorua Dùng trong dầu xả, dưỡng tóc có tác dụng chống tĩnh điện và làm mượt tóc |
|
| Không ion | Ít có khả năng gây kích ứng da, thường được sử dụng với các chất nhũ hóa khác để giảm khả năng kích ứng. | Polysorbate (ví dụ: Polysorbate 20), Glycerol Stearate Dùng trong các loại kem, lotion, serum, dịu nhẹ cho da |
|
| Loại nhũ tương | Dầu trong nước (O/W) | Nhẹ và không nhờn; giọt dầu phân tán trong nước. | Glycerol Monostearat, Lecithin, Thích hợp cho hầu hết các loại kem dưỡng da, kem, serum |
| Nước trong dầu (W/O) | Phong phú và dưỡng ẩm; giọt nước bị phân tán trong dầu. | Sorbitan Stearate, Rượu Lanolin Được sử dụng trong kem chống nắng, kem phục hồi cho độ ẩm lâu dài |
|
| Xuất xứ | tự nhiên | Có nguồn gốc từ nguồn tự nhiên; thân thiện với môi trường; nhẹ nhàng trên da. | Sáp ong, Lecithin, Lanolin Được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da hữu cơ, sản phẩm chăm sóc em bé |
| tổng hợp | Nhân tạo; có tính ổn định cao; hiệu suất nhất quán. | Este PEG, chất nhũ hóa gốc silicone Dùng trong chăm sóc da, mỹ phẩm hiệu quả cao, tăng cường tính ổn định |